Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền?

Nội dung tóm tắt

Đối với nhà phố 5 tầng tại Hà Nội, đặc biệt trên các nền đất yếu hoặc khu vực đông dân cư, việc lựa chọn giải pháp móng ép cọc bê tông cốt thép gần như là phương án tối ưu nhằm đảm bảo khả năng chịu lực, hạn chế lún lệch và kéo dài tuổi thọ công trình.

Tuy nhiên, câu hỏi mà hầu hết các chủ đầu tư đều quan tâm trước khi xây nhà là:

“Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền?”

Thực tế, không có một con số cố định áp dụng cho mọi công trình. Chi phí thi công móng phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như diện tích xây dựng, địa chất khu vực, chiều dài cọc, tải trọng công trình, loại móng và giải pháp kết cấu mà kiến trúc sư lựa chọn.

Trong bài viết này, Kiến trúc Angcovat sẽ phân tích chi tiết dựa trên hồ sơ thiết kế móng ép cọc của một công trình nhà phố 5 tầng tại Hà Nội, giúp bạn hiểu rõ từng khoản chi phí cũng như lý do vì sao đầu tư đúng cho phần móng sẽ tiết kiệm hàng trăm triệu đồng về lâu dài.


Thông tin công trình thực tế được phân tích

Đây là bộ hồ sơ kết cấu được Kiến trúc Angcovat triển khai trong năm 2026.

Thông tin dự án

  • Chủ đầu tư: Anh Tú
  • Địa điểm: Hà Nội
  • Quy mô: Nhà phố 5 tầng + tum
  • Mặt tiền: 4,5m
  • Chiều sâu: 16m
  • Diện tích khu đất: khoảng 100m²
  • Diện tích xây dựng: 70–72m²/sàn
  • Kết cấu: Móng ép cọc bê tông cốt thép
  • Hồ sơ gồm:
    • Mặt bằng định vị cọc
    • Mặt bằng kết cấu móng
    • Mặt bằng định vị cổ cột
    • Mặt bằng tường móng

Đây là loại hình nhà phố rất phổ biến tại Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Hưng Yên, Nam Định, Thái Bình… nên những phân tích dưới đây có thể tham khảo cho rất nhiều công trình tương tự.

z7568171174733 5c432032214280f04acba00999465695 scaled


Vì sao nhà 5 tầng gần như bắt buộc phải đầu tư phần móng bài bản?

Khác với nhà cấp 4 hoặc nhà 2 tầng, tải trọng của công trình 5 tầng lớn gấp nhiều lần.

Không chỉ có tải trọng bản thân của kết cấu bê tông cốt thép mà còn bao gồm:

  • tải trọng tường xây
  • tải trọng mái
  • tải trọng sử dụng
  • tải trọng nội thất
  • tải trọng nước
  • tải trọng thang bộ
  • tải trọng bể nước
  • tải trọng thang máy (nếu có)

Tổng tải trọng này sẽ truyền hoàn toàn xuống hệ móng.

Nếu phần móng không đủ khả năng chịu lực sẽ gây ra hàng loạt hiện tượng nguy hiểm như:

  • Lún lệch công trình
  • Nứt tường
  • Nứt dầm
  • Võng sàn
  • Kẹt cửa
  • Thấm nước
  • Giảm tuổi thọ công trình

Đây cũng là lý do vì sao chi phí móng thường chiếm tỷ trọng khá lớn trong tổng ngân sách xây dựng.

Tham khảo thêm: Bản vẽ móng ép cọc nhà phố 5 tầng chuẩn kỹ thuật


Vì sao công trình này lựa chọn móng ép cọc?

Qua hồ sơ thiết kế có thể thấy toàn bộ hệ móng sử dụng cọc bê tông cốt thép ép tải.

Đây là giải pháp được sử dụng nhiều nhất cho nhà phố tại Hà Nội bởi những ưu điểm nổi bật:

1. Đưa tải trọng xuống lớp đất tốt

Phần lớn nền đất tại Hà Nội là đất bùn, đất yếu hoặc đất đắp.

Nếu chỉ dùng móng đơn hoặc móng băng sẽ rất dễ xảy ra lún không đều.

Cọc bê tông sẽ truyền tải trọng xuống lớp đất cứng sâu bên dưới, giúp công trình ổn định lâu dài.


2. Thi công an toàn trong khu dân cư

Nhà phố thường có đặc điểm:

  • xây chen
  • sát nhà hàng xóm
  • mặt bằng nhỏ
  • đường vận chuyển hạn chế

Ép cọc tĩnh không tạo rung chấn lớn như đóng cọc nên hạn chế ảnh hưởng tới các công trình liền kề.

Đây là tiêu chí rất quan trọng khi xin phép thi công tại khu vực nội đô.


3. Khả năng chịu tải cao

Một căn nhà 5 tầng thường có tải trọng lớn hơn rất nhiều so với nhà cấp 4.

Việc bố trí hệ cọc dưới từng đài móng giúp tải trọng được phân bổ đồng đều, hạn chế hiện tượng tập trung ứng suất gây lún cục bộ.


Phân tích hồ sơ mặt bằng định vị cọc

Quan sát bản vẽ định vị cọc của công trình có thể thấy:

  • Các tim cột đều được bố trí đài cọc riêng.
  • Mỗi đài gồm nhiều cọc chịu lực.
  • Hệ cọc được bố trí theo lưới kết cấu rất khoa học.
  • Khoảng cách giữa các cọc được tính toán nhằm đảm bảo hiệu quả chịu tải và tránh ảnh hưởng lẫn nhau trong quá trình làm việc.

Đặc biệt, khu vực thang và lõi chịu lực của công trình được tăng cường số lượng cọc để chịu tải trọng lớn hơn các vị trí thông thường.

Điều này cho thấy hồ sơ kết cấu không chỉ dựa trên kinh nghiệm mà còn được tính toán theo tải trọng thực tế của từng khu vực trong ngôi nhà.


Phân tích bản vẽ kết cấu móng

Từ bản vẽ kết cấu móng có thể nhận thấy:

  • Hệ đài cọc liên kết bằng dầm móng.
  • Toàn bộ các đài được kết nối thành một hệ khung thống nhất.
  • Dầm móng chạy liên tục giúp giảm lún lệch giữa các cột.
  • Các kích thước đài móng được thiết kế khác nhau tùy theo tải trọng từng vị trí.

Đây là phương án rất phổ biến trong thiết kế nhà phố nhiều tầng hiện nay bởi vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa tối ưu chi phí bê tông và thép.

Ngoài ra, hồ sơ còn thể hiện rõ:

  • vị trí hố PIT
  • dầm móng
  • cổ cột
  • kích thước đài
  • khoảng cách tim cọc
  • cao độ thi công

Nhờ đó đơn vị thi công có thể triển khai chính xác, hạn chế sai sót và giảm phát sinh trong quá trình xây dựng.


Những hạng mục cấu thành chi phí làm móng nhà 5 tầng

Khi báo giá phần móng, đơn vị thi công không chỉ tính riêng tiền ép cọc mà bao gồm nhiều hạng mục khác nhau.

Thông thường chi phí sẽ gồm:

Chi phí khảo sát địa chất

  • Khoan khảo sát nền đất.
  • Xác định chiều sâu lớp đất chịu lực.
  • Đưa ra giải pháp móng phù hợp.

Chi phí ép cọc bê tông

  • Gia công cọc.
  • Vận chuyển.
  • Máy ép.
  • Nhân công.
  • Ép thử.
  • Ép đại trà.

Chi phí đào đất móng

  • Đào hố móng.
  • Vận chuyển đất thừa.
  • Gia cố thành hố nếu cần.

Chi phí bê tông lót

  • Tạo mặt bằng sạch.
  • Chống mất nước cho bê tông móng.

Chi phí đài móng và dầm móng

  • Cốt thép.
  • Cốp pha.
  • Bê tông.
  • Nhân công.

Chi phí cổ cột và tường móng

  • Thép.
  • Bê tông.
  • Xây tường móng.
  • Chống thấm.

Có thể thấy phần móng là tổ hợp của rất nhiều công việc liên hoàn, vì vậy không nên chỉ so sánh giá ép cọc để đánh giá tổng chi phí.

Bản vẽ móng nhà 5 tầng kích thước 4,5x16m tại Hà Nội

 

Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền

Chi phí làm móng nhà 5 tầng được tính như thế nào?

Đối với nhà phố 5 tầng sử dụng móng ép cọc, tổng chi phí thường được cấu thành từ 6 nhóm hạng mục chính:

1. Chi phí khảo sát địa chất

Đây là bước đầu tiên trước khi triển khai thiết kế kết cấu.

Việc khoan khảo sát giúp xác định:

  • Thành phần các lớp đất
  • Mực nước ngầm
  • Chiều sâu lớp đất chịu lực
  • Sức chịu tải của nền đất
  • Chiều dài cọc phù hợp

Nếu bỏ qua bước này, rất dễ dẫn đến thiết kế thiếu an toàn hoặc lãng phí do lựa chọn chiều dài cọc không hợp lý.

Thông thường chi phí khảo sát địa chất chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng chi phí xây dựng nhưng lại quyết định đến toàn bộ phương án móng.


2. Chi phí ép cọc bê tông

Đây là hạng mục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong phần móng.

Chi phí ép cọc phụ thuộc vào:

  • Loại cọc sử dụng
  • Tiết diện cọc
  • Chiều dài cọc
  • Số lượng cọc
  • Địa chất công trình
  • Điều kiện thi công
  • Loại máy ép

Đối với công trình nhà phố 5 tầng tại Hà Nội, chiều dài cọc thường dao động khoảng 18–30m, tùy từng khu vực và kết quả khảo sát địa chất.

Nếu gặp nền đất yếu hoặc phải ép đến lớp đất cứng ở độ sâu lớn, chi phí sẽ tăng tương ứng.


3. Chi phí đài móng và dầm móng

Sau khi hoàn thành ép cọc, tải trọng từ cột sẽ được truyền xuống đài cọc và liên kết với nhau thông qua hệ dầm móng.

Chi phí bao gồm:

  • Gia công cốt thép
  • Cốp pha
  • Đổ bê tông
  • Nhân công lắp dựng
  • Bảo dưỡng bê tông

Qua hồ sơ kết cấu có thể thấy hệ dầm móng được bố trí liên tục, giúp:

  • Liên kết các đài móng thành một khối thống nhất
  • Hạn chế lún lệch
  • Tăng độ cứng tổng thể cho công trình

Đây là giải pháp kết cấu phổ biến đối với nhà phố từ 4–6 tầng.


4. Chi phí đào đất và vận chuyển

Không ít chủ đầu tư chỉ tính tiền bê tông, thép mà quên rằng chi phí đào đất cũng khá đáng kể.

Khoản chi này phụ thuộc vào:

  • Độ sâu hố móng
  • Điều kiện mặt bằng
  • Có tầng hầm hay không
  • Máy móc thi công
  • Quãng đường vận chuyển đất

Đối với nhà trong ngõ nhỏ tại Hà Nội, chi phí đào và vận chuyển thường cao hơn do phải sử dụng máy đào mini hoặc thi công thủ công.


5. Chi phí vật liệu

Vật liệu quyết định phần lớn giá thành của móng.

Bao gồm:

  • Bê tông
  • Thép
  • Xi măng
  • Cát
  • Đá
  • Gạch xây tường móng
  • Phụ gia chống thấm
  • Dây buộc thép
  • Cốp pha

Nếu giá thép hoặc xi măng biến động, tổng chi phí phần móng cũng sẽ thay đổi tương ứng.


6. Chi phí nhân công

Bao gồm:

  • Đội ép cọc
  • Thợ đào móng
  • Thợ sắt
  • Thợ cốp pha
  • Thợ bê tông
  • Kỹ thuật giám sát

Nhân công tại Hà Nội thường có đơn giá cao hơn các khu vực nông thôn do yêu cầu về kỹ thuật và điều kiện thi công.


Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí làm móng nhà 5 tầng

Không phải hai công trình có cùng diện tích sẽ có chi phí móng giống nhau.

Một số yếu tố quan trọng gồm:

Điều kiện địa chất

Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất.

Nếu nền đất tốt:

  • Cọc ngắn hơn
  • Ít cọc hơn
  • Thi công nhanh hơn

Nếu nền đất yếu:

  • Phải ép cọc sâu
  • Đài móng lớn hơn
  • Lượng thép tăng
  • Chi phí tăng đáng kể

Diện tích xây dựng

Nhà càng lớn thì:

  • Số lượng cột tăng
  • Đài móng nhiều hơn
  • Dầm móng dài hơn
  • Khối lượng bê tông lớn hơn

Tuy nhiên, chi phí không tăng hoàn toàn theo tỷ lệ diện tích vì còn phụ thuộc vào cách bố trí kết cấu.


Quy mô công trình

Nhà 5 tầng có tải trọng lớn hơn nhiều so với nhà 2 hoặc 3 tầng.

Do đó:

  • Cọc phải chịu tải lớn hơn
  • Đài móng dày hơn
  • Thép nhiều hơn
  • Bê tông nhiều hơn

Đây là lý do chi phí móng của nhà 5 tầng luôn cao hơn đáng kể.


Điều kiện thi công

Một số công trình có mặt bằng thuận lợi sẽ tiết kiệm chi phí hơn.

Ngược lại, nếu:

  • Nhà trong ngõ nhỏ
  • Xe tải không vào được
  • Máy ép lớn không tiếp cận được
  • Mặt bằng chật hẹp

thì chi phí vận chuyển và thi công sẽ tăng.


Dự toán chi phí làm móng nhà 5 tầng diện tích 70–72m²/sàn

Với công trình thực tế của anh Tú tại Hà Nội:

  • Nhà phố 5 tầng
  • Mặt tiền 4,5m
  • Chiều sâu 16m
  • Diện tích xây dựng khoảng 70–72m²/sàn
  • Sử dụng móng ép cọc bê tông cốt thép

Nếu điều kiện địa chất ở mức trung bình, tổng chi phí phần móng thường chiếm khoảng 15–25% tổng chi phí phần xây dựng thô.

Khoảng chi phí tham khảo có thể dao động từ 250–450 triệu đồng, tùy thuộc vào:

  • Kết quả khảo sát địa chất.
  • Chiều dài và số lượng cọc thực tế.
  • Chủng loại vật liệu sử dụng.
  • Đơn giá nhân công tại thời điểm thi công.
  • Điều kiện mặt bằng và khả năng tiếp cận của thiết bị.

Đây chỉ là mức tham khảo để chủ đầu tư hình dung ngân sách. Muốn có con số chính xác cần dựa trên hồ sơ thiết kế kết cấu, bản vẽ móng và kết quả khảo sát địa chất của từng công trình.


Làm thế nào để tối ưu chi phí móng mà vẫn đảm bảo an toàn?

Nhiều chủ đầu tư có tâm lý cắt giảm chi phí phần móng để tiết kiệm ngân sách. Tuy nhiên, đây là hạng mục không nên cắt giảm một cách tùy tiện.

Để tối ưu chi phí hiệu quả, bạn nên:

  • Khảo sát địa chất trước khi thiết kế để lựa chọn đúng giải pháp móng.
  • Thuê đơn vị thiết kế có kinh nghiệm nhằm tính toán chính xác tải trọng và kích thước móng.
  • Sử dụng vật liệu đúng tiêu chuẩn, tránh thay đổi chủng loại khi thi công.
  • Thi công theo đúng hồ sơ kết cấu đã được phê duyệt.
  • Giám sát chặt chẽ quá trình ép cọc, nghiệm thu từng giai đoạn để hạn chế phát sinh và đảm bảo chất lượng.

Phân tích chi tiết hồ sơ móng ép cọc nhà 5 tầng tại Hà Nội

Bộ hồ sơ kết cấu của công trình được triển khai đầy đủ theo đúng trình tự thi công thực tế, bao gồm:

  • Mặt bằng định vị cọc
  • Mặt bằng kết cấu móng
  • Mặt bằng định vị cổ cột
  • Mặt bằng tường móng

Mỗi bản vẽ đều có vai trò riêng, giúp đơn vị thi công dễ dàng kiểm soát kích thước, cao độ và trình tự thực hiện.


1. Mặt bằng định vị cọc – Cơ sở xác định toàn bộ hệ chịu lực

Đây là bản vẽ đầu tiên được sử dụng khi triển khai ngoài hiện trường.

Thông qua bản vẽ có thể thấy:

  • Các tim trục được bố trí rõ ràng theo hệ lưới kết cấu.
  • Vị trí từng cọc được xác định chính xác bằng tọa độ.
  • Mỗi đài móng đều có số lượng cọc phù hợp với tải trọng của từng cột.
  • Khoảng cách giữa các cọc được tính toán hợp lý nhằm đảm bảo hiệu quả chịu lực và tránh ảnh hưởng lẫn nhau khi làm việc.

Đối với nhà phố nhiều tầng, việc định vị sai chỉ vài centimet cũng có thể dẫn đến lệch tim cột, gây khó khăn trong quá trình lắp dựng cốt thép và thi công các tầng phía trên. Vì vậy, bản vẽ định vị cọc đóng vai trò đặc biệt quan trọng.


2. Mặt bằng kết cấu móng – Liên kết toàn bộ hệ móng thành một khối thống nhất

Quan sát bản vẽ kết cấu móng cho thấy:

  • Các đài cọc được liên kết bằng hệ dầm móng bê tông cốt thép.
  • Kích thước đài móng thay đổi theo tải trọng từng vị trí.
  • Dầm móng được bố trí liên tục theo cả phương ngang và phương dọc.

Giải pháp này mang lại nhiều lợi ích:

  • Phân phối tải trọng đồng đều giữa các cột.
  • Hạn chế hiện tượng lún lệch cục bộ.
  • Tăng độ cứng tổng thể của công trình.
  • Giảm nguy cơ nứt tường sau khi đưa vào sử dụng.

Đối với nhà phố 5 tầng, hệ dầm móng liên kết là giải pháp được nhiều kỹ sư kết cấu lựa chọn bởi khả năng làm việc ổn định và phù hợp với điều kiện nền đất tại Hà Nội.


3. Mặt bằng định vị cổ cột – Đảm bảo độ chính xác của hệ kết cấu phía trên

Sau khi hoàn thiện phần móng, cổ cột sẽ là bộ phận liên kết giữa móng và hệ cột của công trình.

Trong hồ sơ thiết kế:

  • Kích thước cổ cột được thể hiện rõ ràng.
  • Tim cột trùng khớp với tim móng.
  • Khoảng cách giữa các cột tuân thủ đúng phương án kiến trúc.

Việc định vị chính xác cổ cột giúp:

  • Thi công cột tầng 1 đúng thiết kế.
  • Tránh lệch tim khi lên các tầng trên.
  • Đảm bảo khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ của toàn bộ công trình.

4. Mặt bằng tường móng – Hạng mục thường bị xem nhẹ nhưng rất quan trọng

Nhiều chủ đầu tư chỉ quan tâm đến cọc và đài móng mà bỏ qua vai trò của tường móng.

Trong thực tế, tường móng có nhiệm vụ:

  • Liên kết các đài móng.
  • Đỡ tường xây phía trên.
  • Phân bố tải trọng xuống hệ móng.
  • Hạn chế sụt lún nền nhà.
  • Giảm nguy cơ nứt chân tường.

Ở công trình này, hệ tường móng được bố trí đồng bộ theo toàn bộ mặt bằng, giúp kết cấu làm việc ổn định và tăng tuổi thọ công trình.


Những sai lầm khiến chi phí làm móng nhà 5 tầng tăng cao

Trong quá trình tư vấn và thi công, Kiến trúc Angcovat nhận thấy nhiều chủ đầu tư mắc phải những sai lầm phổ biến sau:

Không khảo sát địa chất trước khi thiết kế

Việc thiết kế móng theo kinh nghiệm hoặc tham khảo công trình lân cận có thể dẫn đến:

  • Chọn sai loại móng.
  • Thiếu hoặc thừa chiều dài cọc.
  • Phát sinh chi phí lớn khi thi công.

Chỉ lựa chọn đơn vị có giá rẻ

Một số đơn vị báo giá thấp bằng cách:

  • Giảm tiết diện cọc.
  • Cắt giảm thép.
  • Thay đổi mác bê tông.
  • Thi công không đúng bản vẽ.

Những khoản tiết kiệm ban đầu có thể dẫn đến chi phí sửa chữa rất lớn trong tương lai.


Thay đổi công năng sau khi đã thiết kế móng

Ví dụ:

  • Tăng thêm tầng.
  • Bổ sung bể nước lớn.
  • Lắp đặt thang máy.
  • Thay đổi vị trí cột.

Những thay đổi này làm tăng tải trọng và có thể khiến phương án móng ban đầu không còn phù hợp, buộc phải gia cố hoặc thiết kế lại.


Thi công không đúng hồ sơ kết cấu

Một số lỗi thường gặp:

  • Đặt sai vị trí cọc.
  • Cắt giảm số lượng thép.
  • Không đảm bảo lớp bê tông bảo vệ.
  • Đổ bê tông không đúng quy trình.
  • Không nghiệm thu từng giai đoạn.

Đây đều là những nguyên nhân ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tuổi thọ của công trình.


Làm thế nào để tối ưu chi phí làm móng nhà 5 tầng?

Tiết kiệm chi phí không đồng nghĩa với việc cắt giảm vật liệu hay thay đổi kết cấu. Giải pháp hiệu quả là tối ưu ngay từ khâu thiết kế.

Một hồ sơ thiết kế chất lượng sẽ giúp:

  • Lựa chọn đúng loại móng theo điều kiện địa chất.
  • Tính toán chính xác số lượng cọc và chiều dài cọc.
  • Tối ưu kích thước đài móng, dầm móng và lượng cốt thép.
  • Hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
  • Rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí nhân công.
  • Đảm bảo công trình an toàn, bền vững trong nhiều năm sử dụng.

Chi phí làm móng nhà 5 tầng hết bao nhiêu tiền?

Qua phân tích hồ sơ thực tế, có thể thấy không có một mức giá cố định cho mọi công trình. Với nhà phố 5 tầng diện tích khoảng 70–72m²/sàn tại Hà Nội, sử dụng móng ép cọc bê tông cốt thép, chi phí phần móng thường dao động trong khoảng 250–450 triệu đồng, tùy thuộc vào:

  • Kết quả khảo sát địa chất.
  • Chiều dài và số lượng cọc thực tế.
  • Kích thước đài móng, dầm móng.
  • Chủng loại vật liệu sử dụng.
  • Điều kiện thi công và đơn giá nhân công tại thời điểm xây dựng.

Để có con số chính xác, chủ đầu tư cần có hồ sơ khảo sát địa chất, hồ sơ thiết kế kết cấu và bảng dự toán chi tiết do đơn vị chuyên môn lập. Đây là cơ sở quan trọng giúp kiểm soát ngân sách, hạn chế phát sinh và đảm bảo chất lượng công trình.


Kết luận

Móng là hạng mục không thể nhìn thấy sau khi công trình hoàn thiện nhưng lại quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ của toàn bộ ngôi nhà. Đối với nhà phố 5 tầng, việc đầu tư đúng ngay từ khâu khảo sát địa chất, thiết kế kết cấu và thi công theo hồ sơ kỹ thuật sẽ giúp công trình vận hành ổn định trong nhiều thập kỷ, đồng thời tránh được những rủi ro và chi phí sửa chữa rất lớn về sau.


Liên hệ tư vấn thiết kế kết cấu và dự toán chi phí móng nhà 5 tầng

Nếu anh/chị đang chuẩn bị xây dựng nhà phố 5 tầng và cần:

  • Thiết kế kiến trúc, kết cấu, điện nước trọn bộ.
  • Khảo sát, lựa chọn phương án móng phù hợp với nền đất.
  • Bóc tách khối lượng, lập dự toán chi tiết.
  • Báo giá thi công phần móng và xây dựng trọn gói.

Kiến trúc Angcovat sẵn sàng đồng hành để mang đến giải pháp an toàn, tối ưu chi phí và phù hợp với nhu cầu thực tế của từng gia đình.

📞 Hotline/Zalo: 0988 030 680

Mời quý vị tham khảo: Thiết kế nhà ở kết hợp cho thuê phòng trọ 5 tầng 1 tum 4.5 x 16m

Chia sẻ bài viết:

Gửi yêu cầu tư vấn

Khách hàng vui lòng gọi điện vào hotline, Gửi yêu cầu tư vấn, Comment yêu cầu tư vấn dưới mỗi bài viết. Chúng tôi sẽ xử lý và trả lời yêu cầu tư vấn khách hàng trong 8h làm việc.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANG
Trụ sở: 211 - Khương Trung - Phường Khương Đình - Hà Nội
Văn phòng: Số 137 Nguyễn Xiển - Phường Khương Đình - Hà Nội.
Chi nhánh HCM: KDC Thới An, phường Thới An ,quận 12, TPHCM.
Chi nhánh Đà Nẵng: 268-270 đường 30/4, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng.
Hotline: 0988030680 - Email: angcovat.vn@gmail.com