Chi phí xây nhà 2 tầng ở Bắc Ninh năm 2026 hết bao nhiêu tiền? Cách tính chi tiết để gia chủ chuẩn bị
Xây nhà 2 tầng ở Bắc Ninh cần bao nhiêu tiền?
“Có 1,5 tỷ xây được nhà 2 tầng không?”
“Nhà 2 tầng 80m2 hay 100m2 ở Bắc Ninh hết bao nhiêu tiền?”
“Nên chọn mái bằng, mái Nhật hay mái Thái để tối ưu chi phí?”
Đây là những câu hỏi mà rất nhiều gia chủ tại Bắc Ninh quan tâm trước khi khởi công xây dựng.
Thực tế, chi phí xây nhà không đơn thuần chỉ bằng diện tích sàn nhân với đơn giá. Rất nhiều khoản chi phí ẩn như móng, mái, vận chuyển vật tư, nội thất, sân cổng… thường bị bỏ sót, dẫn đến phát sinh hàng trăm triệu đồng.
Bài viết này sẽ giúp bạn bóc tách toàn bộ chi phí xây nhà 2 tầng tại Bắc Ninh theo từng loại hình thực tế.
1. Đơn giá xây nhà 2 tầng ở Bắc Ninh năm 2026

Bảng đơn giá xây dựng theo m2
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Xây phần thô + nhân công hoàn thiện | 4.200.000 – 4.800.000 đ/m2 |
| Xây trọn gói vật tư trung bình | 6.500.000 – 7.500.000 đ/m2 |
| Xây trọn gói vật tư khá | 7.500.000 – 9.000.000 đ/m2 |
| Nhà cao cấp / biệt thự | 9.000.000 – 14.000.000 đ/m2 |
Đơn giá theo phong cách kiến trúc
| Loại nhà | Đơn giá trung bình |
| Nhà hiện đại | 6,5 – 8 triệu/m2 |
| Nhà mái bằng | 6,5 – 7,5 triệu/m2 |
| Nhà mái Nhật | 7 – 9 triệu/m2 |
| Nhà mái Thái | 7,5 – 9,5 triệu/m2 |
| Nhà tân cổ | 9 – 12 triệu/m2 |
| Biệt thự 2 tầng | 10 – 14 triệu/m2 |
2. Các yếu tố ảnh hưởng tới chi phí xây nhà
Bảng các yếu tố chính
| Yếu tố | Mức ảnh hưởng |
| Vị trí xây dựng | Trung bình |
| Nền móng | Rất lớn |
| Phong cách kiến trúc | Rất lớn |
| Loại mái | Lớn |
| Vật liệu hoàn thiện | Rất lớn |
| Nội thất | Rất lớn |
2.1 Vị trí xây dựng
Xây ở thành phố Bắc Ninh hoặc Từ Sơn thường đắt hơn vùng nông thôn như:
- Gia Bình
- Thuận Thành
- Quế Võ
- Lương Tài
Nguyên nhân:
- Nhân công cao hơn
- Khó vận chuyển
- Nhà trong ngõ phát sinh bốc vác
2.2 Nền móng
Nếu đất yếu cần ép cọc hoặc móng băng thì chi phí có thể tăng thêm:
| Loại móng | Chi phí |
| Móng đơn | Thấp |
| Móng băng | Trung bình |
| Móng cọc | Cao |
| Ép cọc sâu | Rất cao |
3. Cách tính chi phí xây nhà 2 tầng chuẩn nhất
Công thức tổng quát
Chi phí xây dựng = Tổng diện tích xây dựng × Đơn giá/m2
Vấn đề quan trọng nhất là xác định đúng tổng diện tích xây dựng.
Bảng hệ số tính diện tích
| Hạng mục | Hệ số |
| Móng đơn | 30–40% |
| Móng băng | 50–70% |
| Móng cọc | 70–100% |
| Tầng 1 | 100% |
| Tầng 2 | 100% |
| Mái bằng | 40–60% |
| Mái Nhật | 60–80% |
| Mái Thái | 70–100% |
4. Ví dụ cách tính chi phí cơ bản
Giả sử xây nhà 2 tầng diện tích 100m2/sàn, móng băng, mái Nhật.
Bảng tính diện tích
| Hạng mục | Cách tính | Diện tích |
| Móng | 100 x 50% | 50m2 |
| Tầng 1 | 100 x 100% | 100m2 |
| Tầng 2 | 100 x 100% | 100m2 |
| Mái Nhật | 100 x 70% | 70m2 |
Tổng diện tích xây dựng
50 + 100 + 100 + 70 = 320m2
Nếu đơn giá xây dựng là 7 triệu/m2:
320 x 7.000.000 = 2,24 tỷ
5. Bài toán thực tế: Chi phí xây nhà phố 2 tầng dưới 100m2
Đây là loại hình phổ biến tại:
- Thành phố Bắc Ninh
- Từ Sơn
- Các khu đô thị mới
Thông số công trình
| Thông số | Giá trị |
| Mặt tiền | 5m |
| Chiều sâu | 16m |
| Diện tích sàn | 80m2 |
| Số tầng | 2 |
| Kiểu mái | Mái bằng |
Bảng tính diện tích
| Hạng mục | Cách tính | Kết quả |
| Móng | 80 x 50% | 40m2 |
| Tầng 1 | 80 x 100% | 80m2 |
| Tầng 2 | 80 x 100% | 80m2 |
| Mái bằng | 80 x 50% | 40m2 |
Tổng diện tích
= 240m2
Bảng chi phí chi tiết
| Hạng mục | Chi phí |
| Phần thô | 1,08 tỷ |
| Hoàn thiện | 600 triệu |
| Phát sinh | 100 triệu |
Tổng chi phí
= 1,78 tỷ
Kết luận
Nhà phố 2 tầng dưới 100m2 tại Bắc Ninh:
| Mức đầu tư | Chi phí |
| Tiết kiệm | 1,5 tỷ |
| Trung bình | 1,7 – 1,9 tỷ |
| Khá | 2 tỷ+ |
6. Bài toán thực tế: Nhà 2 tầng chữ L ở nông thôn Bắc Ninh
Kiểu nhà chữ L rất được ưa chuộng vì:
- Có khoảng sân rộng
- Đón gió tốt
- Dễ bố trí công năng
Thông số
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước | 10x12m |
| Diện tích sàn | 100m2 |
| Kiểu nhà | Chữ L |
| Mái | Mái Nhật |
Bảng tính diện tích
| Hạng mục | Kết quả |
| Móng | 50m2 |
| Tầng 1 | 100m2 |
| Tầng 2 | 100m2 |
| Mái Nhật | 70m2 |
Tổng
= 320m2
Bảng chi phí
| Hạng mục | Chi phí |
| Phần thô | 1,44 tỷ |
| Hoàn thiện | 960 triệu |
| Phát sinh | 150 triệu |
Tổng
= 2,55 tỷ
Kết luận
| Mức đầu tư | Chi phí |
| Tiết kiệm | 2 tỷ |
| Phổ biến | 2,2 – 2,6 tỷ |
| Cao cấp | 3 tỷ+ |
7. Chi phí xây nhà 2 tầng mái bằng ở Bắc Ninh
Nhà 2 tầng mái bằng là lựa chọn phổ biến của nhiều gia đình trẻ nhờ ưu điểm thi công nhanh, kết cấu chắc chắn và tiết kiệm chi phí hơn các kiểu mái dốc.
Ưu điểm của nhà mái bằng
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Chi phí | Tiết kiệm |
| Thi công | Nhanh |
| Kết cấu | Chắc chắn |
| Khả năng nâng tầng | Tốt |
| Phong cách | Hiện đại |
Ví dụ thực tế
| Thông số | Giá trị |
| Diện tích sàn | 90m2 |
| Số tầng | 2 |
| Kiểu mái | Mái bằng |
| Phong cách | Hiện đại |
Bảng tính diện tích
| Hạng mục | Cách tính | Kết quả |
| Móng | 90 x 50% | 45m2 |
| Tầng 1 | 90 x 100% | 90m2 |
| Tầng 2 | 90 x 100% | 90m2 |
| Mái bằng | 90 x 50% | 45m2 |
Tổng diện tích xây dựng
= 270m2
Bảng chi phí
| Hạng mục | Chi phí |
| Phần thô | 1,215 tỷ |
| Hoàn thiện | 729 triệu |
| Phát sinh | 100 triệu |
Tổng
= 2,04 tỷ
Kết luận
| Mức đầu tư | Chi phí |
| Tiết kiệm | 1,7 tỷ |
| Phổ biến | 1,8 – 2,2 tỷ |
| Khá | 2,3 tỷ+ |
8. Chi phí xây nhà 2 tầng mái Nhật ở Bắc Ninh

Mái Nhật là phong cách được ưa chuộng nhất hiện nay tại Bắc Ninh, đặc biệt ở khu vực nông thôn và ven đô.
Ưu điểm của mái Nhật
| Tiêu chí | Đánh giá |
| Thẩm mỹ | Sang trọng |
| Chống nóng | Tốt |
| Thoát nước | Tốt |
| Phù hợp khí hậu miền Bắc | Rất tốt |
Nhược điểm: chi phí cao hơn mái bằng.
Ví dụ thực tế
| Thông số | Giá trị |
| Diện tích sàn | 120m2 |
| Số tầng | 2 |
| Kiểu mái | Mái Nhật |
Bảng tính diện tích
| Hạng mục | Cách tính | Kết quả |
| Móng | 120 x 50% | 60m2 |
| Tầng 1 | 120 x 100% | 120m2 |
| Tầng 2 | 120 x 100% | 120m2 |
| Mái Nhật | 120 x 70% | 84m2 |
Tổng diện tích
= 384m2
Bảng chi phí
| Hạng mục | Chi phí |
| Phần thô | 1,843 tỷ |
| Hoàn thiện | 1,228 tỷ |
| Phát sinh | 150 triệu |
Tổng
= 3,22 tỷ
Kết luận
| Mức đầu tư | Chi phí |
| Tiết kiệm | 2,5 tỷ |
| Phổ biến | 2,8 – 3,3 tỷ |
| Cao cấp | 3,5 tỷ+ |
9. Chi phí xây nhà 2 tầng mái Thái ở Bắc Ninh


Nhà mái Thái nổi bật nhờ dáng mái cao, thanh thoát và khả năng chống nóng cực tốt.
Ưu điểm của mái Thái
| Tiêu chí | Đánh giá |
| Thoát nước | Rất tốt |
| Chống nóng | Rất tốt |
| Thẩm mỹ | Cao |
| Độ bền | Cao |
Nhược điểm:
- Tốn vật liệu mái
- Chi phí nhân công cao hơn
Ví dụ thực tế
| Thông số | Giá trị |
| Diện tích sàn | 100m2 |
| Số tầng | 2 |
| Kiểu mái | Mái Thái |
Bảng tính diện tích
| Hạng mục | Kết quả |
| Móng | 50m2 |
| Tầng 1 | 100m2 |
| Tầng 2 | 100m2 |
| Mái Thái | 90m2 |
Tổng diện tích
= 340m2
Bảng chi phí
| Hạng mục | Chi phí |
| Phần thô | 1,632 tỷ |
| Hoàn thiện | 1,02 tỷ |
| Phát sinh | 150 triệu |
Tổng
= 2,8 tỷ
Kết luận
| Mức đầu tư | Chi phí |
| Tiết kiệm | 2,4 tỷ |
| Phổ biến | 2,5 – 3 tỷ |
| Cao cấp | 3,2 tỷ+ |
10. Chi phí xây nhà 2 tầng tân cổ điển ở Bắc Ninh
Nhà tân cổ điển mang vẻ đẹp sang trọng, bề thế, phù hợp gia chủ yêu thích sự đẳng cấp.
Vì sao nhà tân cổ đắt hơn?
| Hạng mục | Mức ảnh hưởng |
| Cột lớn | Cao |
| Phào chỉ | Cao |
| Hoa văn | Cao |
| Nhân công | Cao |
Ví dụ thực tế
| Thông số | Giá trị |
| Diện tích sàn | 130m2 |
| Số tầng | 2 |
| Phong cách | Tân cổ |
Bảng tính diện tích
| Hạng mục | Kết quả |
| Móng | 65m2 |
| Tầng 1 | 130m2 |
| Tầng 2 | 130m2 |
| Mái | 85m2 |
Tổng
= 410m2
Bảng chi phí
| Hạng mục | Chi phí |
| Phần thô | 2,132 tỷ |
| Hoàn thiện | 1,64 tỷ |
| Phát sinh | 300 triệu |
Tổng
= 4,07 tỷ
Kết luận
| Mức đầu tư | Chi phí |
| Cơ bản | 3,5 tỷ |
| Phổ biến | 4 – 5 tỷ |
| Cao cấp | 5 tỷ+ |
11. Chi phí xây biệt thự 2 tầng ở Bắc Ninh
Biệt thự 2 tầng là phân khúc cao cấp nhất, phù hợp gia đình có quỹ đất rộng.
Đặc trưng biệt thự 2 tầng
| Tiêu chí | Đặc điểm |
| Mặt tiền | Rộng |
| Sân vườn | Có |
| Gara | Thường có |
| Nội thất | Cao cấp |
Ví dụ thực tế
| Thông số | Giá trị |
| Diện tích sàn | 180m2 |
| Số tầng | 2 |
| Kiểu nhà | Biệt thự sân vườn |
Bảng tính diện tích
| Hạng mục | Kết quả |
| Móng | 90m2 |
| Tầng 1 | 180m2 |
| Tầng 2 | 180m2 |
| Mái | 120m2 |
Tổng
= 570m2
Bảng chi phí
| Hạng mục | Chi phí |
| Phần thô | 1,835 tỷ |
| Hoàn thiện | 2,565 tỷ |
| Phát sinh | 500 triệu |
Tổng
= 4,2 tỷ
12. Các chi phí phát sinh khi xây nhà 2 tầng ở Bắc Ninh mà nhiều gia chủ thường quên
Rất nhiều gia đình chỉ tính tiền xây phần nhà mà quên mất những khoản phụ trợ. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến ngân sách ban đầu bị đội thêm từ vài chục tới vài trăm triệu đồng.
Bảng các khoản chi phí phát sinh thường gặp
| Hạng mục | Mức chi phí tham khảo |
|---|---|
| Xin giấy phép xây dựng | 5 – 20 triệu |
| Ép cọc / gia cố nền | 50 – 300 triệu |
| Phá dỡ nhà cũ | 20 – 150 triệu |
| Cổng + hàng rào | 30 – 150 triệu |
| Sân lát gạch | 20 – 80 triệu |
| Bể phốt + bể nước | 15 – 50 triệu |
| Điện nước phát sinh | 20 – 100 triệu |
| Nội thất rời | 100 triệu – 1 tỷ+ |
Các khoản dễ bị bỏ sót nhất
1. Chi phí nền móng
Nhiều gia chủ ở Bắc Ninh, đặc biệt vùng gần ao hồ hoặc đất ruộng cũ, phải xử lý nền móng kỹ hơn.
Nếu nền đất yếu, chi phí có thể tăng mạnh.
| Loại xử lý | Chi phí |
| Ép cọc bê tông | 70 – 150 triệu |
| Móng băng | +50 – 120 triệu |
| Gia cố nền yếu | +100 – 300 triệu |
2. Chi phí sân vườn và ngoại thất
Nhiều người chỉ tính phần nhà chính mà quên:
- Cổng
- Hàng rào
- Tiểu cảnh
- Sân bê tông
- Gara
Khoản này đôi khi lên tới 5–15% tổng đầu tư.
3. Chi phí nội thất
Đây là khoản “ngốn tiền” nhất sau phần xây thô.
Bảng ngân sách nội thất tham khảo
| Mức đầu tư | Chi phí |
| Cơ bản | 100 – 200 triệu |
| Khá | 250 – 500 triệu |
| Cao cấp | 500 triệu – 2 tỷ+ |
13. 7 cách giúp tiết kiệm 200–500 triệu khi xây nhà 2 tầng
Xây nhà không nhất thiết phải rẻ nhất. Điều quan trọng là chi tiêu đúng chỗ.
1. Chọn phong cách hiện đại thay vì tân cổ
| Phong cách | Chi phí |
| Hiện đại | Thấp |
| Tân cổ | Cao hơn 20–40% |
Nhà càng nhiều chi tiết càng tốn nhân công.
2. Ưu tiên mặt bằng vuông vắn
Nhà:
- Vuông
- Chữ nhật
- Ít góc bo
sẽ tiết kiệm vật tư hơn nhà có hình khối phức tạp.
3. Chọn mái bằng nếu ngân sách thấp
So sánh chi phí mái
| Loại mái | Chi phí |
| Mái bằng | Thấp |
| Mái Nhật | Trung bình |
| Mái Thái | Cao |
Mái bằng có thể tiết kiệm 100–300 triệu.
4. Chốt hồ sơ thiết kế kỹ trước khi xây
Sai lầm lớn nhất của nhiều gia chủ:
- Xây trước
- Sửa trong quá trình thi công
Điều này gây phát sinh cực lớn.
5. Dự phòng ngân sách 10–15%
Ví dụ:
Nếu ngân sách dự toán là 2 tỷ thì nên chuẩn bị:
| Ngân sách chính | Dự phòng |
| 2 tỷ | 200 – 300 triệu |
6. Không đầu tư quá mạnh vào vật liệu theo trend
Nhiều vật liệu hot:
- Đá nhập khẩu
- Gỗ quý
- Thiết bị smart home
có thể khiến ngân sách tăng gấp rưỡi.
7. Thuê đơn vị thiết kế chuyên nghiệp
Một bản vẽ tốt giúp:
- Giảm sai sót
- Hạn chế phát sinh
- Tối ưu công năng
- Kiểm soát ngân sách
14. Bảng tổng hợp chi phí xây nhà 2 tầng ở Bắc Ninh năm 2026
Đây là bảng tổng hợp nhanh để gia chủ dễ hình dung.
| Loại nhà | Chi phí tham khảo |
| Nhà phố dưới 100m2 | 1,5 – 2 tỷ |
| Nhà chữ L nông thôn | 2 – 2,6 tỷ |
| Nhà mái bằng | 1,7 – 2,2 tỷ |
| Nhà mái Nhật | 2,5 – 3,5 tỷ |
| Nhà mái Thái | 2,4 – 3,2 tỷ |
| Nhà tân cổ điển | 3,5 – 5 tỷ |
| Biệt thự 2 tầng | 5 – 10 tỷ+ |
15. Nên chuẩn bị bao nhiêu tiền để xây nhà 2 tầng ở Bắc Ninh?
Tùy nhu cầu, có thể chia thành 3 nhóm:
Nhóm ngân sách tiết kiệm
| Ngân sách | Loại nhà phù hợp |
| 1,5 – 2 tỷ | Nhà hiện đại nhỏ |
Nhóm ngân sách trung bình khá
| Ngân sách | Loại nhà phù hợp |
| 2 – 3,5 tỷ | Mái Nhật, mái Thái |
Nhóm ngân sách cao cấp
| Ngân sách | Loại nhà phù hợp |
| 4 – 10 tỷ+ | Biệt thự, tân cổ |
16. Kết luận
Chi phí xây nhà 2 tầng ở Bắc Ninh năm 2026 phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như diện tích, phong cách kiến trúc, loại mái, vật liệu hoàn thiện và mức đầu tư nội thất.
Tuy nhiên, nếu cần một mốc tham khảo nhanh, gia chủ có thể ghi nhớ:
- 1,5 – 2 tỷ: Nhà 2 tầng hiện đại nhỏ
- 2 – 3 tỷ: Nhà 2 tầng mái Nhật / mái Thái
- 3 – 5 tỷ: Nhà tân cổ điển
- 5 tỷ trở lên: Biệt thự 2 tầng cao cấp
Điều quan trọng nhất trước khi xây nhà không phải là xây thật nhanh, mà là có bản vẽ chuẩn và dự toán chuẩn.
Một bản thiết kế tốt không chỉ giúp ngôi nhà đẹp hơn, mà còn giúp gia chủ tiết kiệm hàng trăm triệu đồng trong suốt quá trình thi công.
Liên hệ tư vấn thiết kế & dự toán chi phí xây nhà
Nếu anh/chị đang có dự định xây nhà 2 tầng tại Bắc Ninh nhưng chưa biết nên chuẩn bị ngân sách bao nhiêu, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kiến trúc sư Angcovat để được tư vấn chi tiết.
📞 𝗛𝗼𝘁𝗹𝗶𝗻𝗲: 𝟬𝟵𝟴𝟴 𝟬𝟯𝟬 𝟲𝟴𝟬
Angcovat hỗ trợ:
- Tư vấn mặt bằng công năng
- Lập dự toán sát thực tế
- Thiết kế kiến trúc theo ngân sách
- Hạn chế tối đa chi phí phát sinh
Gửi yêu cầu tư vấn
Khách hàng vui lòng gọi điện vào hotline, Gửi yêu cầu tư vấn, Comment yêu cầu tư vấn dưới mỗi bài viết. Chúng tôi sẽ xử lý và trả lời yêu cầu tư vấn khách hàng trong 8h làm việc.
CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANG
Trụ sở: 211 - Khương Trung - Thanh Xuân - Hà Nội
Văn phòng: Số 137 Nguyễn Xiển - Thanh Xuân - Hà Nội.
Chi nhánh HCM: KDC Thới An, phường Thới An ,quận 12, TPHCM.
Chi nhánh Đà Nẵng: 268-270 đường 30/4, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng.
Hotline: 0988030680 - Tel: 02466622256 - Email: angcovat.vn@gmail.com
